beauty spot

/ˈbjuti spɑt/
Danh từ
  1. (cổ) Đồ vật (đặc biệt là một khía cạnh của thứ gì đó) đẹp đẽ.
    (archaic) A thing (especially an aspect of something) which is beautiful.
  2. (chủ yếu là người Anh) Một nơi được chú ý vì vẻ đẹp, đặc biệt là phong cảnh thiên nhiên.
    (chiefly British) A place noted for its beauty, especially its natural scenery.

Chưa có góp ý cho “beauty spot”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “beauty spot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish